三十二天

sān shí èr tiān tam thập nhị thiên

Hán Việt: tam thập nhị thiên · Pinyin: sān shí èr tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (thập) + (nhị) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教小乘有部称欲界十天,色界十八天,无色界四天,为三十二天; 道教称东南西北方各有八天,合称三十二天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教小乘有部称欲界十天,色界十八天,无色界四天,为三十二天。 2.道教称东南西北方各有八天,合称三十二天。