三十二相经
tam thập nhị tương kinh
Hán Việt: tam thập nhị tương kinh
Tổng quan
tam thập nhị tướng kinh (經名)此經攝於中阿含經十一。☸
Cấu tạo: 三 (tam) + 十 (thập) + 二 (nhị) + 相 (tương) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui tam thập nhị tướng kinh (經名)此經攝於中阿含經十一。☸