三十二開 tam thập nhị khai Hán Việt: tam thập nhị khai Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 十 (thập) + 二 (nhị) + 開 (khai)Hán Việttam thập nhị khaiCấu tạo三 + 十 + 二 + 開 · tam + thập + nhị + khai nghĩa thành phần: tam + thập + nhị + khai Nghĩa EngCihui 三十二開 ānshí'èr kāi n. <print.> thirty-twomo; 32mo