三十六

sān shí liùtam thập lục

Hán Việt: tam thập lục · Pinyin: sān shí liù

Tổng quan

tam thập lục/tám thập lục: ba mươi sáu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.约计之词,极言其多。

Cấu tạo: 三 (tam) + 十 (thập) + 六 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ba mươi sáu
  • Tần suất từ tam thập lục; tam thập lục/tám thập lục: ba mươi sáu; ba mươi sáu
  • Biên soạn num. thirty-six

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.约计之词,极言其多。

Eng

  • Cihui 三十六 ānshíliù num. thirty-six
  • Tần suất từ num. thirty-six

Đức

  • Handedict 36 (sechsunddreißig)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三十六行 · 三十六句 · 三十六所 · 三十六物 · 三十六獸 · 三十六神 · 三十六禽 · 三十六计