三十六峯 sān shí liù fēng · tam thập lục phong Hán Việt: tam thập lục phong · Pinyin: sān shí liù fēng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 十 (thập) + 六 (lục) + 峯 (phong)Pinyinsān shí liù fēngHán Việttam thập lục phongCấu tạo三 + 十 + 六 + 峯 · tam + thập + lục + phong nghĩa thành phần: tam + thập + lục + phong