三十六着 tam thập lục trứ Hán Việt: tam thập lục trứ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 十 (thập) + 六 (lục) + 着 (trứ)Hán Việttam thập lục trứCấu tạo三 + 十 + 六 + 着 · tam + thập + lục + trứ nghĩa thành phần: tam + thập + lục + trứ Nghĩa EngCihui 三十六著 ānshíliù zhāo n. all the possible schemes/stratagems