三十晚上 tam thập vãn thượng Hán Việt: tam thập vãn thượng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 十 (thập) + 晚 (vãn) + 上 (thượng)Hán Việttam thập vãn thượngCấu tạo三 + 十 + 晚 + 上 · tam + thập + vãn + thượng nghĩa thành phần: tam + thập + vãn + thượng