三十面體 tam thập diện thể Hán Việt: tam thập diện thể Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 十 (thập) + 面 (diện) + 體 (thể)Hán Việttam thập diện thểCấu tạo三 + 十 + 面 + 體 · tam + thập + diện + thể nghĩa thành phần: tam + thập + diện + thể Nghĩa EngCihui triacontahedron