三千九萬 sān qiān jiǔ wàn · tam thiên cửu vạn Hán Việt: tam thiên cửu vạn · Pinyin: sān qiān jiǔ wàn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 九 (cửu) + 萬 (vạn)Pinyinsān qiān jiǔ wànHán Việttam thiên cửu vạnCấu tạo三 + 千 + 九 + 萬 · tam + thiên + cửu + vạn nghĩa thành phần: tam + thiên + cửu + vạn