三千二百 sān qiān èr bǎi · tam thiên nhị bách Hán Việt: tam thiên nhị bách · Pinyin: sān qiān èr bǎi Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 二 (nhị) + 百 (bách)Pinyinsān qiān èr bǎiHán Việttam thiên nhị báchCấu tạo三 + 千 + 二 + 百 · tam + thiên + nhị + bách nghĩa thành phần: tam + thiên + nhị + bách