三千五百 sān qiān wǔ bǎi · tam thiên ngũ bách Hán Việt: tam thiên ngũ bách · Pinyin: sān qiān wǔ bǎi Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 五 (ngũ) + 百 (bách)Pinyinsān qiān wǔ bǎiHán Việttam thiên ngũ báchCấu tạo三 + 千 + 五 + 百 · tam + thiên + ngũ + bách nghĩa thành phần: tam + thiên + ngũ + bách