三千八萬 sān qiān bā wàn · tam thiên bát vạn Hán Việt: tam thiên bát vạn · Pinyin: sān qiān bā wàn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 八 (bát) + 萬 (vạn)Pinyinsān qiān bā wànHán Việttam thiên bát vạnCấu tạo三 + 千 + 八 + 萬 · tam + thiên + bát + vạn nghĩa thành phần: tam + thiên + bát + vạn