三千威儀

sān qiān wēi yí tam thiên uy nghi

Hán Việt: tam thiên uy nghi · Pinyin: sān qiān wēi yí

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (thiên) + (uy) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教谓僧尼日常遵循的众多律仪。威仪,指行事进退的仪则。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教谓僧尼日常遵循的众多律仪。威仪,指行事进退的仪则。