三千零七 sān qiān líng qī · tam thiên linh thất Hán Việt: tam thiên linh thất · Pinyin: sān qiān líng qī Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 七 (thất)Pinyinsān qiān líng qīHán Việttam thiên linh thấtCấu tạo三 + 千 + 零 + 七 · tam + thiên + linh + thất nghĩa thành phần: tam + thiên + linh + thất