三千零九 sān qiān líng jiǔ · tam thiên linh cửu Hán Việt: tam thiên linh cửu · Pinyin: sān qiān líng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 九 (cửu)Pinyinsān qiān líng jiǔHán Việttam thiên linh cửuCấu tạo三 + 千 + 零 + 九 · tam + thiên + linh + cửu nghĩa thành phần: tam + thiên + linh + cửu