三千零二 sān qiān líng èr · tam thiên linh nhị Hán Việt: tam thiên linh nhị · Pinyin: sān qiān líng èr Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 二 (nhị)Pinyinsān qiān líng èrHán Việttam thiên linh nhịCấu tạo三 + 千 + 零 + 二 · tam + thiên + linh + nhị nghĩa thành phần: tam + thiên + linh + nhị