三千零五 sān qiān líng wǔ · tam thiên linh ngũ Hán Việt: tam thiên linh ngũ · Pinyin: sān qiān líng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 五 (ngũ)Pinyinsān qiān líng wǔHán Việttam thiên linh ngũCấu tạo三 + 千 + 零 + 五 · tam + thiên + linh + ngũ nghĩa thành phần: tam + thiên + linh + ngũ