三千零八 sān qiān líng bā · tam thiên linh bát Hán Việt: tam thiên linh bát · Pinyin: sān qiān líng bā Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 八 (bát)Pinyinsān qiān líng bāHán Việttam thiên linh bátCấu tạo三 + 千 + 零 + 八 · tam + thiên + linh + bát nghĩa thành phần: tam + thiên + linh + bát