三千零六 sān qiān líng liù · tam thiên linh lục Hán Việt: tam thiên linh lục · Pinyin: sān qiān líng liù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 六 (lục)Pinyinsān qiān líng liùHán Việttam thiên linh lụcCấu tạo三 + 千 + 零 + 六 · tam + thiên + linh + lục nghĩa thành phần: tam + thiên + linh + lục