三叉神经的

tam xoa thần kinh đích

Hán Việt: tam xoa thần kinh đích

Tổng quan

dây thần kinh sinh ba, dây thần kinh sọ, (thuộc) dây thần kinh sinh ba, (thuộc) dây thần kinh sọ, ba mặt dây thần kinh sinh ba, ba cấu trúc, cấu trúc bậc ba, dây thần kinh sọ V, (thuộc) dây thần kinh

Cấu tạo: 三 (tam) + 叉 (xoa) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dây thần kinh sinh ba

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi trifacial

Từ liên quan

Gần nghĩa

三叉曲线 · 三叉神经 · 三叉鱼叉 · 三叉取石钳 · 三叉刺属 · 三叉大麦 · 三叉戟饰 · 三叉神经痛症