三叉大麦 tam xoa đại mạch Hán Việt: tam xoa đại mạch Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 叉 (xoa) + 大 (đại) + 麥 (mạch)Hán Việttam xoa đại mạchTừ loạidanhCấu tạo三 + 叉 + 大 + 麥 · tam + xoa + đại + mạch nghĩa thành phần: tam + xoa + đại + mạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Lúa mạch ba nhánhBiên soạn Himalayan barley M:²zhūEngCihui 三叉大麥 ānchādàmài n. <bot.> Himalayan barley M:²zhū Từ liên quan Gần nghĩa三叉曲线 · 三叉神经 · 三叉鱼叉 · 大麦的粒 · 三叉戟 · 三叉的 · 三叉神经的 · 大麦克