三叉取石钳 tam xoa thủ thạch kiềm Hán Việt: tam xoa thủ thạch kiềm Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 叉 (xoa) + 取 (thủ) + 石 (thạch) + 鉗 (kiềm)Hán Việttam xoa thủ thạch kiềmTừ loạidanhCấu tạo三 + 叉 + 取 + 石 + 鉗 · tam + xoa + thủ + thạch + kiềm nghĩa thành phần: tam + xoa + thủ + thạch + kiềm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trilabeMainlandKaggle Zh-Vi trilabeEngCihui trilabe Từ liên quan Gần nghĩa三叉神经的 · 三叉曲线 · 三叉神经 · 三叉鱼叉 · 三叉刺属 · 三叉大麦 · 三叉戟饰 · 三叉神经痛症