三反四復

tam phản tứ phục

Hán Việt: tam phản tứ phục

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (phản) + (tứ) + (phục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 三反四復 ānfǎnsìfù f.e. 1. repeat once again 2. vacillate in attitude