三叠纪层

tam điệp kỉ tằng

Hán Việt: tam điệp kỉ tằng

Tổng quan

(địa lý,địa chất) kỳ triat

Cấu tạo: 三 (tam) + 疊 (điệp) + 紀 (kỉ) + 層 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lớp Triat

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Trias

Từ liên quan

Gần nghĩa

三叠纪的 · 三叠纪 · 三疊系 · 三叠阳关 · 三疊陽關 · 三叠/迭纪