三葉人蔘

tam diệp nhân sâm

Hán Việt: tam diệp nhân sâm

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (diệp) + (nhân) + (sâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 三葉人參 ānyè rénshēn n. <Ch. med.> dwarf ginseng