三閤兒房 tam cáp nhi phòng Hán Việt: tam cáp nhi phòng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 閤 (cáp) + 兒 (nhi) + 房 (phòng)Hán Việttam cáp nhi phòngCấu tạo三 + 閤 + 兒 + 房 · tam + cáp + nhi + phòng nghĩa thành phần: tam + cáp + nhi + phòng Nghĩa EngCihui 三合兒房 ānhérfáng ►See sānhéfáng