三同一片

sān tóng yī piàn tam đồng nhất phiến

Hán Việt: tam đồng nhất phiến · Pinyin: sān tóng yī piàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (đồng) + (nhất) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指干部﹑知识分子和工农群众同吃﹑同住﹑同劳动,打成一片。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指干部﹑知识分子和工农群众同吃﹑同住﹑同劳动,打成一片。