三名法的 tam danh pháp đích Hán Việt: tam danh pháp đích Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 名 (danh) + 法 (pháp) + 的 (đích)Hán Việttam danh pháp đíchCấu tạo三 + 名 + 法 + 的 · tam + danh + pháp + đích nghĩa thành phần: tam + danh + pháp + đích Nghĩa EngCihui 三名法的 ānmíngfǎ de attr. <lg.> trinomial