三呼萬歲 tam hô vạn tuế Hán Việt: tam hô vạn tuế Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 呼 (hô) + 萬 (vạn) + 歲 (tuế)Hán Việttam hô vạn tuếCấu tạo三 + 呼 + 萬 + 歲 · tam + hô + vạn + tuế nghĩa thành phần: tam + hô + vạn + tuế Nghĩa EngCihui 三呼萬歲 ānhū wànsuì v.p. shout “Long Live the Emperor” three times