三命而俯 sān mìng ér fǔ · tam mệnh nhi phủ Hán Việt: tam mệnh nhi phủ · Pinyin: sān mìng ér fǔ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 命 (mệnh) + 而 (nhi) + 俯 (phủ)Pinyinsān mìng ér fǔHán Việttam mệnh nhi phủCấu tạo三 + 命 + 而 + 俯 · tam + mệnh + nhi + phủ nghĩa thành phần: tam + mệnh + nhi + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧是指官职步步上升,态度也愈加谦虚。