三品秀才 sān pǐn xiù cái · tam phẩm tú tài Hán Việt: tam phẩm tú tài · Pinyin: sān pǐn xiù cái Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 品 (phẩm) + 秀 (tú) + 才 (tài)Pinyinsān pǐn xiù cáiHán Việttam phẩm tú tàiCấu tạo三 + 品 + 秀 + 才 · tam + phẩm + tú + tài nghĩa thành phần: tam + phẩm + tú + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋章珉的外号。Tân Hoa Tự Điển 1.宋章珉的外号。