三回九轉
tam hồi cửu chuyển
Hán Việt: tam hồi cửu chuyển · Pinyin: sān huí jiǔ zhuǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容多次、屢次。如:「他三回九轉的犯同樣的錯,母親因而大發雷霆。」
Eng
- Cihui 三回九轉 ānhuíjiǔzhuàn f.e. <topo.> time and time again