三回九轉
tam hồi cửu chuyển
Hán Việt: tam hồi cửu chuyển · Pinyin: sān huí jiǔ zhuǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①形容曲折回荡。②犹三番五次。指多次。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容曲折回荡。 2.犹三番五次。
- Tân Hoa Tự Điển ①形容曲折回荡。②犹三番五次。
Eng
- Cihui 三回九轉 ānhuíjiǔzhuàn f.e. <topo.> time and time again