三回五解 sān huí wǔ jiě · tam hồi ngũ giải Hán Việt: tam hồi ngũ giải · Pinyin: sān huí wǔ jiě Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 回 (hồi) + 五 (ngũ) + 解 (giải)Pinyinsān huí wǔ jiěHán Việttam hồi ngũ giảiCấu tạo三 + 回 + 五 + 解 · tam + hồi + ngũ + giải nghĩa thành phần: tam + hồi + ngũ + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹三番五次。Tân Hoa Tự Điển 1.犹三番五次。