三國鼎立 tam quốc đỉnh lập Hán Việt: tam quốc đỉnh lập Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 國 (quốc) + 鼎 (đỉnh) + 立 (lập)Hán Việttam quốc đỉnh lậpCấu tạo三 + 國 + 鼎 + 立 · tam + quốc + đỉnh + lập nghĩa thành phần: tam + quốc + đỉnh + lập Nghĩa EngCihui 三國鼎立 ānguó dǐnglì n. <hist.> confrontation among the Three Kingdoms of Wei, Shu, and Wu