三大實踐 tam đại thật tiễn Hán Việt: tam đại thật tiễn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 大 (đại) + 實 (thật) + 踐 (tiễn)Hán Việttam đại thật tiễnCấu tạo三 + 大 + 實 + 踐 · tam + đại + thật + tiễn nghĩa thành phần: tam + đại + thật + tiễn Nghĩa EngCihui 三大實踐 ān dà shíjiàn n. <PRC> class struggle, production struggle, and scientific experimentation