三大平衡

tam đại bình hành

Hán Việt: tam đại bình hành

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (đại) + (bình) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 三大平衡 ān dà pínghéng n. three big equilibriums of the national economy (material goods, public finance, and credit)