三大改造

sān dà gǎi zào tam đại cải tạo

Hán Việt: tam đại cải tạo · Pinyin: sān dà gǎi zào

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (đại) + (cải) + (tạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一九五六年基本完成的国家对农业﹑手工业和资本主义工商业的社会主义改造。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指一九五六年基本完成的国家对农业﹑手工业和资本主义工商业的社会主义改造。