三大發明

tam đại phát minh

Hán Việt: tam đại phát minh

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (đại) + (phát) + (minh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指火藥、印刷術、指南針。此三者皆創始於中國,為中國的三大發明。

Eng

  • Cihui 三大發明 ān dà fāmíng n. <hist.> the three major Chinese inventions (gunpowder, printing, and the compass)