三大運動

sān dà yùn dòng tam đại vận động

Hán Việt: tam đại vận động · Pinyin: sān dà yùn dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (đại) + (vận) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指中华人民共和国建国初期三次大规模的政治运动,即抗美援朝,土地改革,镇压反革命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指中华人民共和国建国初期三次大规模的政治运动,即抗美援朝,土地改革,镇压反革命。