三頭兩緒
tam đầu lưỡng tự
Hán Việt: tam đầu lưỡng tự · Pinyin: sān tóu liǎng xù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容事务繁杂,不易弄清头绪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓头绪多端,繁杂不一。
Hán Việt: tam đầu lưỡng tự · Pinyin: sān tóu liǎng xù