三頭兩面
tam đầu lưỡng diện
Hán Việt: tam đầu lưỡng diện · Pinyin: sān tóu liǎng miàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 看对方的脸色而改变态度。比善于迎和奉承和玩弄两面手法。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喻奉承拍马,玩弄两面手法。
Hán Việt: tam đầu lưỡng diện · Pinyin: sān tóu liǎng miàn