三頭二面
tam đầu nhị diện
Hán Việt: tam đầu nhị diện · Pinyin: sān tóu èr miàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 看对方的脸色而改变态度。比善于迎和奉承和玩弄两面手法。
Eng
- Cihui 三頭二面 āntóu'èrmiàn f.e. double-faced; cunning
Hán Việt: tam đầu nhị diện · Pinyin: sān tóu èr miàn