三好二怯

sān hǎo èr qiè tam hảo nhị khiếp

Hán Việt: tam hảo nhị khiếp · Pinyin: sān hǎo èr qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (hảo) + (nhị) + (khiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指时好时病。形容体弱。同“三好两歹”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指时好时病。形容体弱。同三好两歹”。