三好兩歹

sān hǎo liǎng dǎi tam hảo lưỡng ngạt

Hán Việt: tam hảo lưỡng ngạt · Pinyin: sān hǎo liǎng dǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (hảo) + (lưỡng) + (ngạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身體三天好,兩天不好。比喻時病時癒。《儒林外史》第五四回:「也時常三好兩歹的,虧的太平府陳四老爺照顧他。」也作「三好兩歉」。