三婆兩嫂 sān pó liǎng sǎo · tam bà lưỡng tẩu Hán Việt: tam bà lưỡng tẩu · Pinyin: sān pó liǎng sǎo Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 婆 (bà) + 兩 (lưỡng) + 嫂 (tẩu)Pinyinsān pó liǎng sǎoHán Việttam bà lưỡng tẩuCấu tạo三 + 婆 + 兩 + 嫂 · tam + bà + lưỡng + tẩu nghĩa thành phần: tam + bà + lưỡng + tẩu