三官手書 sān guān shǒu shū · tam quan thủ thư Hán Việt: tam quan thủ thư · Pinyin: sān guān shǒu shū Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 官 (quan) + 手 (thủ) + 書 (thư)Pinyinsān guān shǒu shūHán Việttam quan thủ thưCấu tạo三 + 官 + 手 + 書 · tam + quan + thủ + thư nghĩa thành phần: tam + quan + thủ + thư