三寫成烏 sān xiě chéng wū · tam tả thành ô Hán Việt: tam tả thành ô · Pinyin: sān xiě chéng wū Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 寫 (tả) + 成 (thành) + 烏 (ô)Pinyinsān xiě chéng wūHán Việttam tả thành ôCấu tạo三 + 寫 + 成 + 烏 · tam + tả + thành + ô nghĩa thành phần: tam + tả + thành + ô