三寸之轄 sān cùn zhī xiá · tam thốn chi hạt Hán Việt: tam thốn chi hạt · Pinyin: sān cùn zhī xiá Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 寸 (thốn) + 之 (chi) + 轄 (hạt)Pinyinsān cùn zhī xiáHán Việttam thốn chi hạtCấu tạo三 + 寸 + 之 + 轄 · tam + thốn + chi + hạt nghĩa thành phần: tam + thốn + chi + hạt