三寸之轄

sān cùn zhī xiá tam thốn chi hạt

Hán Việt: tam thốn chi hạt · Pinyin: sān cùn zhī xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (thốn) + (chi) + (hạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辖:车轴头上穿的小铁棍,管住轮子使其不脱落。指车辖。比喻事物的关键。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辖是车轴头上的重要部件,虽长仅三寸,然车无辖即不能行。故以喻事物之关键。